HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dính | Babel Free

Động từ CEFR A2 Frequent
[zïŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. . Dinh tê (nói tắt).
  2. Bám chặt lấy như được dán vào, gắn vào, khó gỡ, khó tách ra.
  3. . Có mối quan hệ, liên quan không hay nào đó.

Từ tương đương

العربية غرا غرى لصق
Čeština lepit přilepit
Deutsch ankleben kleben leimen picken
English glue to stick
Suomi liimata
Français glue
עברית הדביק
हिन्दी चिपकाना
日本語 くっ付ける
Kurdî dan dan gan gan
Svenska klistra limma
Українська клеїти
Tiếng Việt dán gắn

Ví dụ

“Kẹo ướt dính vào nhau.”
“Dầu mỡ dính đầy tay.”
“Chân dính bùn.”
“Không còn một xu dính túi (kng. ).”
“Có dính vào một vụ bê bối.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free