HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dinh tê | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zïŋ˧˧ te˧˧]

Định nghĩa

Bỏ vùng kháng chiến, trở về vùng phi Việt Minh, thường là các thành phố do Pháp kiểm soát, thời kỳ từ 1947 tới 1954.

Ví dụ

“Bàn tán về việc dinh tê, chúng tôi có thêm nỗi sợ cả hai bên công an Việt Minh và quân đội Pháp.”

Discussing the dinh tê, we also had the added fear of both the Viet Minh police and the French military.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dinh tê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free