Nghĩa của dìu dắt | Babel Free
[ziw˨˩ zat̚˧˦]Định nghĩa
Giúp cho tiến bộ lên dần.
Ví dụ
“được thầy cô dìu dắt nên người”
to get nurtured into a good man by teachers
“Thợ cũ dìu dắt thợ mới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free