HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dìu dắt | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ziw˨˩ zat̚˧˦]

Định nghĩa

Giúp cho tiến bộ lên dần.

Từ tương đương

English to guide to lead

Ví dụ

“được thầy cô dìu dắt nên người”

to get nurtured into a good man by teachers

“Thợ cũ dìu dắt thợ mới.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dìu dắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free