Nghĩa của do dự | Babel Free
[zɔ˧˧ zɨ˧˨ʔ]Định nghĩa
Chưa quyết định được vì còn ngần ngại.
Ví dụ
“Sợ thất bại nên do dự.”
“Thái độ do dự.”
“Không một chút do dự.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free