Nghĩa của do thám | Babel Free
[zɔ˧˧ tʰaːm˧˦]Định nghĩa
Dò xét để nắm được tình hình.
Ví dụ
“máy bay do thám”
a spy plane
“Máy bay do thám.”
“Cử người do thám tình hình của đối phương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free