Nghĩa của thám thính | Babel Free
[tʰaːm˧˦ tʰïŋ˧˦]Định nghĩa
Dò xét, nghe ngóng để biết tình hình.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cử người đi thám thính tình hình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free