HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thám thính

Động từ CEFR B2
[tʰaːm˧˦ tʰïŋ˧˦]

Định nghĩa

Dò xét, nghe ngóng để biết tình hình.

Từ tương đương

3 more languages
Češtinašmejdit
Tiếng Việtdo thám

Ví dụ

“Cử người đi thám thính tình hình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thám thính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free