Nghĩa của thẩm xét | Babel Free
tʰə̰m˧˩˧ sɛt˧˥Định nghĩa
Xét hỏi kỹ càng.
Ví dụ
“Thẩm xét tội nhân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free