Nghĩa của than phiền | Babel Free
[tʰaːn˧˧ fiən˨˩]Định nghĩa
Kêu ca, phàn nàn về điều buồn phiền, khổ tâm nào đó.
Từ tương đương
English
complain
Ví dụ
“Than phiền về đời sống.”
“Không nên than phiền nhiều.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free