HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

than thở

Động từ CEFR B2
[tʰaːn˧˧ tʰəː˧˩]

Định nghĩa

  1. Dùng lời để thổ lộ những nỗi buồn rầu đau khổ.
  2. Ngẩn ngơ, mất tinh thần.

Từ tương đương

Englishlamentsigh
Deutschseufzen
日本語嘆く嘆息
15 more languages

Ví dụ

“Lạc mất con, ngồi thẫn thờ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem than thở được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free