HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thẩm tra | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰəm˧˩ t͡ɕaː˧˧]

Định nghĩa

Tra xét xem có đúng hay không.

Từ tương đương

English interrogate

Ví dụ

“Tất nhiên là phải để các chuyên gia thẩm tra đã.”

Of course, experts will have to verify it.

“Thẩm tra lý lịch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thẩm tra được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free