Nghĩa của doa | Babel Free
[zwaː˧˧]Định nghĩa
Làm cho người ta sợ mình bằng lời nói hoặc bằng hành động.
Từ tương đương
Ví dụ
“Vững dạ bền gan, cái chết không doạ nổi. (Hoàng Đạo Thúy)”
“Doạ nhau, chúng nó lại hoà nhau (Tú Mỡ)”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free