HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của doa | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[zwaː˧˧]

Định nghĩa

Làm cho người ta sợ mình bằng lời nói hoặc bằng hành động.

Từ tương đương

Ελληνικά απειλή φοβερά
Español amenaza
Français menace
Bahasa Indonesia ancam
한국어 겁박하다
Nederlands dreiging
Português ameaça
Türkçe tehdit

Ví dụ

“Vững dạ bền gan, cái chết không doạ nổi. (Hoàng Đạo Thúy)”
“Doạ nhau, chúng nó lại hoà nhau (Tú Mỡ)”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem doa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free