doạ dẫm
Định nghĩa
Từ tương đương
25 more languages
Българскизаплашване
Catalàintimidació
DeutschEinschüchterung
Ελληνικάεκφοβισμός
Magyarmegfélemlítés
Bahasa Indonesiaintimidasi
Italianointimidazione
Қазақ тіліқұқай
Latinaminae
Македонскизастрашување
Portuguêsintimidação
Românăintimidare
Slovenčinazastrašovanie
Svenskaskrämsel
Українськазаля́кування
Ví dụ
“Nhờ doạ dẫm mà chúng có được những gì chúng thích.”
They got what they liked by threats.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free