Nghĩa của doạ dẫm | Babel Free
[zwaː˧˨ʔ zəm˦ˀ˥]Định nghĩa
Từ tương đương
Български
заплашване
Català
intimidació
Deutsch
Einschüchterung
Ελληνικά
εκφοβισμός
Français
intimidation
Magyar
megfélemlítés
Bahasa Indonesia
intimidasi
Italiano
intimidazione
Қазақша
құқай
Latina
minae
Македонски
застрашување
Português
intimidação
Română
intimidare
Slovenčina
zastrašovanie
Svenska
skrämsel
Українська
заля́кування
Ví dụ
“Nhờ doạ dẫm mà chúng có được những gì chúng thích.”
They got what they liked by threats.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free