Nghĩa của doanh | Babel Free
[zwajŋ̟˧˧]Định nghĩa
- Dòng sông lớn rộng.
- . Dinh (nơi đóng quân).
Từ tương đương
English
Encampment
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free