doanh nghiệp
Định nghĩa
Cơ sở hoạt động sản xuất để kiếm lời.
Từ tương đương
Ví dụ
“Những mặt hoạt động của các doanh nghiệp (Trần Bạch Đằng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free