HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dốc | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[zəwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Đổ hết chất lỏng trong một vật đựng ra.
  2. Đổ hết vào.

Từ tương đương

العربية مال
Deutsch abdachen dachen
English dip exhaust pour out slope to empty
Bahasa Indonesia daki domplang miring
日本語 傾斜
한국어
Kurdî slope
Polski pokładać
Svenska luta slutta
Tiếng Việt xiêu

Ví dụ

“dốc tiền thật để mua tiền ảo”

to pour real money into buying virtual currency

“Dốc rượu ra cái chén”
“Động viên lực lượng to lớn đó dốc vào kháng chiến (Hồ Chí Minh)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free