HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dốc

Động từ CEFR B1 Frequent
[zəwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Đổ hết chất lỏng trong một vật đựng ra.
  2. Đổ hết vào.

Từ tương đương

8 more languages
العربيةمال
Bahasa Indonesiadakidomplangmiring
한국어
Kurdîslope
Svenskalutaslutta
Tiếng Việtxiêu

Ví dụ

“dốc tiền thật để mua tiền ảo”

to pour real money into buying virtual currency

“Dốc rượu ra cái chén”
“Động viên lực lượng to lớn đó dốc vào kháng chiến (Hồ Chí Minh)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free