Nghĩa của dốc | Babel Free
[zəwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
- Đổ hết chất lỏng trong một vật đựng ra.
- Đổ hết vào.
Từ tương đương
Ví dụ
“dốc tiền thật để mua tiền ảo”
to pour real money into buying virtual currency
“Dốc rượu ra cái chén”
“Động viên lực lượng to lớn đó dốc vào kháng chiến (Hồ Chí Minh)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free