HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xiêu | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[siəw˧˧]

Định nghĩa

  1. to slant; to sag; to slope
  2. to be convinced; to yield to; to concede; to be won over

Từ tương đương

العربية حرف سلم مال
Čeština připustit
English concede sag slant slope
Français concède flèche
Bahasa Indonesia daki domplang miring
Italiano concede concede ribasso ribasso
한국어 기울다 처지다
Kurdî doç sag slope
Nederlands doorbuigen
Português concede concede
Svenska luta säcka sagga slutta svanka tillstå
ไทย ปัด เฉ เส
Türkçe ağmak doğru hak sağ sarkmak ülev
Українська поникати поникнути
Tiếng Việt dốc nhân nhượng

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xiêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free