Nghĩa của xin việc | Babel Free
[sin˧˧ viək̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Xin một việc nào đó.
Ví dụ
“Từ lúc xin việc cho đến khi được nhận vào làm là ba tháng.”
There was an interval of three months between applying for the job and being accepted.
“người xin việc”
an applicant for a job, a job candidate
“mời những người xin việc đến phỏng vấn”
to invite job applicants for an interview
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free