Nghĩa của xiêu lòng | Babel Free
[siəw˧˧ lawŋ͡m˨˩]Định nghĩa
Ngả theo ý người khác.
Ví dụ
“Bố mẹ tưởng con đã xiêu lòng (Nguyên Hồng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free