HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dinh-tê | Babel Free

Động từ CEFR B1
[zïŋ˧˧ te˧˧]

Định nghĩa

to defect to the French-occupied zones during the Anti-French Resistance War

dated

Ví dụ

“Trừ bọn Việt gian, nói chung những người "dinh tê" đều bị lương tâm cắn rứt, như người đã đào ngũ. Họ thấy tương lai của họ mờ ám. Trong lúc toàn dân đang đập vào mặt quân thù, họ cam lòng quỳ gối cúi đầu dưới gót sắt giặc.”

Excluding the collaborators, the "dinh tê" are all by and large conscience-stricken like defectors. They see their future as bleak. Amidst our people's triumph against the enemy, they're content with kneeling down and licking the enemies' boots.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dinh-tê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free