Meaning of dịu | Babel Free
/[ziw˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Có tính chất gây cảm giác dễ chịu, tác động êm nhẹ đến các giác quan hoặc đến tinh thần.
- Không còn gay gắt nữa, mà đã làm cho có một cảm giác dễ chịu.
Ví dụ
“mùa xuân nắng dịu”
“ánh trăng mát dịu”
“màu xanh nhạt rất dịu”
“Cơn đau đã dịu.”
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.