Nghĩa của dịu | Babel Free
[ziw˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Español
tranquilizador
Français
calmant
Latina
temperativus
Nederlands
pijnstillend
ไทย
ชด
Türkçe
yatıştırıcı
Українська
заспокійливий
Ví dụ
“mùa xuân nắng dịu”
“ánh trăng mát dịu”
“màu xanh nhạt rất dịu”
“Cơn đau đã dịu.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free