HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of dịu | Babel Free

Adjective CEFR B1 Frequent
/[ziw˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Có tính chất gây cảm giác dễ chịu, tác động êm nhẹ đến các giác quan hoặc đến tinh thần.
  2. Không còn gay gắt nữa, mà đã làm cho có một cảm giác dễ chịu.

Ví dụ

“mùa xuân nắng dịu”
“ánh trăng mát dịu”
“màu xanh nhạt rất dịu”
“Cơn đau đã dịu.”

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See dịu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course