HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gay | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[ɣaj˧˧]

Định nghĩa

  1. Nói những vật dài và cứng bị đứt ra thành đoạn.
  2. Ít thịt, ít mỡ; trái với béo.
  3. Nói món ăn có nhiều mỡ quá, và có mùi hôi.
  4. Đồng nghĩa với gay go
  5. Hỏng, thất bại.
    colloquial
  6. Ở trạng thái kém phát triển, không mập.
  7. Găng, căng thẳng
  8. Có chỗ bẻ thành góc.
  9. Ít chất màu, ít chất dinh dưỡng.
  10. Rất khó khăn, khó giải quyết

Từ tương đương

Ví dụ

“Mỡ bò gây lắm, không ăn được.”

Beef fat is so fatty-smelling; it’s inedible.

“Gió thổi gãy cành cây.”
“Ý kiến như thế thì gãy mất.”
“Mũi gãy.”
“Mặt gãy.”
“Béo chê ngấy, gầy chê tanh. (tục ngữ)”
“Trâu thịt gầy, trâu cày thì béo. (tục ngữ)”
“Người gầy .”
“Chân tay gầy khẳng khiu.”
“Gầy như con mắm. (tục ngữ)”
“Cỏ gầy.”
“Đất gầy.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free