Nghĩa của gay | Babel Free
[ɣaj˧˧]Định nghĩa
- Nói những vật dài và cứng bị đứt ra thành đoạn.
- Ít thịt, ít mỡ; trái với béo.
- Nói món ăn có nhiều mỡ quá, và có mùi hôi.
- Đồng nghĩa với gay go
-
Hỏng, thất bại. colloquial
- Ở trạng thái kém phát triển, không mập.
- Găng, căng thẳng
- Có chỗ bẻ thành góc.
- Ít chất màu, ít chất dinh dưỡng.
- Rất khó khăn, khó giải quyết
Từ tương đương
Ví dụ
“Mỡ bò gây lắm, không ăn được.”
Beef fat is so fatty-smelling; it’s inedible.
“Gió thổi gãy cành cây.”
“Ý kiến như thế thì gãy mất.”
“Mũi gãy.”
“Mặt gãy.”
“Béo chê ngấy, gầy chê tanh. (tục ngữ)”
“Trâu thịt gầy, trâu cày thì béo. (tục ngữ)”
“Người gầy .”
“Chân tay gầy khẳng khiu.”
“Gầy như con mắm. (tục ngữ)”
“Cỏ gầy.”
“Đất gầy.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free