Nghĩa của tanh | Babel Free
[tajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Có mùi như mùi cá sống.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cá kho sao mà tanh thế.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free