HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

táo bạo

Tính từ CEFR B2
[taːw˧˦ ʔɓaːw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Mạnh bạo, cả gan, bất chấp mọi nguy hiểm.

Từ tương đương

Englishbold

Ví dụ

“hành động táo bạo”

a bold action

“Hành động táo bạo.”
“Ý nghĩ táo bạo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem táo bạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free