Nghĩa của táo bạo | Babel Free
[taːw˧˦ ʔɓaːw˧˨ʔ]Từ tương đương
English
bold
Ví dụ
“hành động táo bạo”
a bold action
“Hành động táo bạo.”
“Ý nghĩ táo bạo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free