HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tào lao | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[taːw˨˩ laːw˧˧]

Định nghĩa

  1. Không có nội dung gì đứng đắn, chỉ nói ra cho có chuyện, cho vui.
  2. Còn gì để chỉ một người nào đó làm chuyện linh tinh.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chuyện tào lao.”
“Tán tào lao dăm ba câu.”
“Chỉ hứa tào lao.”
“Thằng đó đúng là đồ tào lao”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tào lao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free