HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhâm nhi

Động từ CEFR B2
[ɲəm˧˧ ɲi˧˧]

Định nghĩa

Dùng món ăn chơi chậm rãi, cùng thức uống như rượu.

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“nhâm nhi chén trà xanh

to sip a cup of green tea

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhâm nhi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free