nhân bản
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
15 more languages
Cymraegcopi carbon
Danskgennemslagskopi
Ελληνικάκαρμπόν
Gaeilgecóip charbóin
Italianocopia conoscenza
Nederlandsdoorslag
Portuguêscópia carbono
Slovenčinaprieklep
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free