Nghĩa của nhân bản | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Cymraeg
copi carbon
Dansk
gennemslagskopi
Ελληνικά
καρμπόν
Gaeilge
cóip charbóin
Italiano
copia conoscenza
Nederlands
doorslag
Português
cópia carbono
Русский
дубликат
копировать
ко́пия
ко́пия че́рез копи́рку
посла́ть ко́пию
посыла́ть ко́пию
скопировать
Slovenčina
prieklep
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free