bản sao
Từ tương đương
35 more languages
Bosanskiтранскрипција
Catalàtranscripció
Cymraegcopi carbon
Esperantotransskribo
Gaeilgecóip charbóin
Galegotranscrición
हिन्दीलिप्यंतरण
Hrvatskiтранскрипција
Հայերենտառադարձություն
ქართულიტრანსკრიფცია
한국어전사
Македонскитранскрипција
Polskitranskrypcja
Русскийдубликатзачётная книжкакопироватько́пияко́пия че́рез копи́ркупосла́ть ко́пиюпосыла́ть ко́пиюскопироватьтранскрипция
Slovenčinaprieklep
Shqiptranskriptim
Српскитранскрипција
Svenskatranskription
ไทยการถอดเสียง
Türkçetranskripsiyon
Ví dụ
“Ý nghĩ mình là bản sao của má làm tôi sợ.”
The thought that I was copy of my mother scared me.
“Bản sao bằng tốt nghiệp.”
“Chỉ nhận bản chính, không nhận bản sao.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free