HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bản sao | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˧˩ saːw˧˧]

Định nghĩa

Bản sao là cái gì đó được sao chép ra từ bản gốc.

Từ tương đương

Català transcripció
Čeština kopie průklep průpis transkripce
Cymraeg copi carbon
Esperanto transskribo
Gaeilge cóip charbóin
Galego transcrición
हिन्दी लिप्यंतरण
Bahasa Indonesia dorslah salinan
日本語 転写 音写
ქართული ტრანსკრიფცია
한국어 전사
Македонски транскрипција
Nederlands doorslag transcriptie
Polski transkrypcja
Slovenčina prieklep
Shqip transkriptim
Svenska transkription
Türkçe transkripsiyon

Ví dụ

“Ý nghĩ mình là bản sao của má làm tôi sợ.”

The thought that I was copy of my mother scared me.

“Bản sao bằng tốt nghiệp.”
“Chỉ nhận bản chính, không nhận bản sao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bản sao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free