HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đóng gói

Động từ CEFR B2
ɗawŋ˧˥ ɣɔj˧˥

Định nghĩa

Cho hàng vào bao bì với khối lượng, kích thước xác định để thuận tiện cho việc mua bán, chuyên chở.

Từ tương đương

15 more languages

Ví dụ

“hàng đã đóng gói gửi đi”
“đóng gói sản phẩm”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đóng gói được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free