HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đóng gói | Babel Free

Verb CEFR B2
/ɗawŋ˧˥ ɣɔj˧˥/

Định nghĩa

Cho hàng vào bao bì với khối lượng, kích thước xác định để thuận tiện cho việc mua bán, chuyên chở.

Từ tương đương

English carbon copy

Ví dụ

“hàng đã đóng gói gửi đi”
“đóng gói sản phẩm”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đóng gói used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course