đóng gói
Định nghĩa
Cho hàng vào bao bì với khối lượng, kích thước xác định để thuận tiện cho việc mua bán, chuyên chở.
Từ tương đương
Englishcarbon copy
15 more languages
Cymraegcopi carbon
Danskgennemslagskopi
Ελληνικάκαρμπόν
Gaeilgecóip charbóin
Italianocopia conoscenza
Nederlandsdoorslag
Portuguêscópia carbono
Slovenčinaprieklep
Ví dụ
“hàng đã đóng gói gửi đi”
“đóng gói sản phẩm”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free