HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đóng góp

Động từ CEFR B2
[ʔɗawŋ͡m˧˦ ɣɔp̚˧˦]

Định nghĩa

Tặng tài nguyên, công sức, hoặc tiền cho một tổ chức hay chương trình với mục đích trợ giúp.

Từ tương đương

12 more languages

Ví dụ

“Hãy đóng góp cho Wiktionary.”
“Chính phủ sẽ đóng góp thêm hai triệu bảng Anh nữa.”
“Chúng tôi yêu cầu mọi người đóng góp rộng rãi hơn nữa.”
“Hết lòng đóng góp cho sự thành đạt của công ty.”
Anh ta đã đóng góp đáng kể cho chương trình phần mềm này.”
“Dân chúng cả nước tích cực đóng góp hiện kim và hiện vật vào quỹ cứu trợ.”
“Mọi sự đóng góp, dù ít chăng nữa, cũng đáng trân trọng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đóng góp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free