HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đóng khung

Động từ CEFR B2
[ʔɗawŋ͡m˧˦ xʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Giới hạn, hạn chế trong một phạm vi nhất định.

Từ tương đương

1 more languages

Ví dụ

“Đóng khung vấn đề.”
“Kiến thức đóng khung trong sách vở.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đóng khung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free