HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nhân cách | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ɲən˧˧ kajk̟̚˧˦]/

Định nghĩa

Phẩm chất của con người.

Ví dụ

“mất nhân cách”

having no dignity

“rối loạn đa nhân cách”

multiple personality disorder

“Nô lệ thì còn đâu có nhân cách mà giữ (Nguyễn Công Hoan)”
“Nhà văn phải đào luyện nhân cách trong công tác hằng ngày (Đặng Thai Mai)”
“Muốn sao nhân cách cao theo tuổi (Huỳnh Thúc Kháng)”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nhân cách used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course