HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhân công | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ kəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Sức lao động của con người được sử dụng vào một công việc nào đó.

Từ tương đương

Ví dụ

“Thiếu nhân công.”
“Sử dụng nhân công hợp lí.”
“Lãng phí nhân công.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free