HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhân dân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ zən˧˧]

Định nghĩa

Toàn thể người dân trong một nước hay một địa phương.

Từ tương đương

English people population

Ví dụ

“Vì nhân dân quên mình; vì nhân dân hy sinh! Anh em ơi, vì nhân dân quên mình!”

Care not for ourselves, but for the people; sacrifice ourselves for the people! Brothers and sisters, care not for ourselves but for the people!

“1969 August 25, Hồ Chí Minh, Gửi Ngài Richard M. Nixon Tổng thống nuớc Mỹ (To His Excellency Richard Milhous Nixon President of the United States)”

Our Vietnamese people are deeply devoted to peace, a real peace with independence and real freedom.

“Bất kì việc gì cũng vì lợi ích của nhân dân mà làm (Hồ Chí Minh)”
“Sự nhất trí trong Đảng và trong nhân dân (Phan Văn Khải)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân dân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free