Nghĩa của nhân danh | Babel Free
[ɲən˧˧ zajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Tên người.
Từ tương đương
Bosanski
pro
Deutsch
auftrags
Eigenname
für
im Auftrag von
im Interesse von
im Namen
im Namen von
namens
Personenname
zu Gunsten von
Gaeilge
ar son
Hrvatski
pro
Bahasa Indonesia
atas nama
한국어
頔
Kurdî
troş
Latina
prō
Nederlands
namens
Português
em nome de
Српски
pro
Kiswahili
kwa niaba ya
Ví dụ
“Từ điển nhân danh.”
“Nghiên cứu về nhân danh, địa danh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free