nhân danh
Định nghĩa
Tên người.
Từ tương đương
22 more languages
Bosanskipro
Češtinajménem
DeutschauftragsEigennamefürim Auftrag vonim Interesse vonim Namenim Namen vonnamensPersonennamezu Gunsten von
Ελληνικάεκ μέρους
Gaeilgear son
Hrvatskipro
Bahasa Indonesiaatas nama
한국어頔
Kurdîtroş
Latinaprō
Nederlandsnamens
Portuguêsem nome de
Српскиpro
Kiswahilikwa niaba ya
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free