HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhân dục

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ zʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

human passions, human desire

Ví dụ

“Văn-hóa phương Tây chủ ở sự theo nhân-dục mà hành-động, cốt lấy sự mở-mang nhân trí làm trọng, dùng lý-trí mà suy-xét mọi điều,[…]”

Western culture is based on following human desires, places the expansion of human knowledge central, and uses reason to examine all things, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân dục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free