HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhân giả | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ zaː˧˩]

Định nghĩa

virtuous person, benevolent and altruistic person

Từ tương đương

Čeština cenovka nindža
Dansk ninja
English ninja price tag
Esperanto ninĵo
עברית נינג׳ה
Magyar nindzsa
Հայերեն գնապիտակ նինջա
Bahasa Indonesia ninja
Íslenska Ninja verðmiði
Italiano ninja segnaprezzo
日本語 値札 忍び 忍びの者 忍者 正札
한국어 가격표 닌자
Македонски нинџа
Polski etykieta metka nalepka ninja
Русский ниндзя ценник
Slovenčina cenovka
Slovenščina nindža
Српски metka nindža нинџа
Svenska ninja prislapp
Türkçe ninja
Українська ніндзя цінник
Tiếng Việt bang gia
中文 忍者
繁體中文 忍者

Ví dụ

“Kẻ nhân-giả suốt cả người đầy những tình-cảm chân-thực, cho nên đã nhân thì bao giờ cũng hiếu đễ và trung thứ; kẻ bất-nhân thì đầy những trí-thuật, rất khôn-khéo, rất linh-lợi, mà tình-cảm đơn-bạc và không chân-thực, cho nên thành ra gian-ác tàn-nhẫn.”

A virtuous person is full of genuine feelings, therefore, being virtuous, they always follow the principles of filial piety and fraternal duty and are trustworthy and sincere; an unvirtuous person is full of schemes, is very clever and resourceful, but their feelings are shallow and insincere, and thus they become deceitful and cruel.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân giả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free