Meaning of nhân chủng học | Babel Free
/[ɲən˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˩ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Khoa học nghiên cứu nguồn gốc, lịch sử, sự phát triển của thể chất, tâm lý của các giống người.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.