HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quàng xiên | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kwaːŋ˨˩ siən˧˧]

Định nghĩa

Thiếu đứng đắn, bất chấp đúng sai.

Từ tương đương

Ví dụ

“[…] lúc uống rượu ăn nói quàng xiên, vung tay xòe quạt, cốt để làm phân tán ánh mắt của Khưu Xử Cơ.”

[…] while drinking rice wine and speaking nonsense, he raised his hand and opened his fan, essentially to divert Qiū Chǔjī's gaze.

“Ăn nói quàng xiên.”
“Chuyện tầm phào, quàng xiên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quàng xiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free