Nghĩa của quàng xiên | Babel Free
[kwaːŋ˨˩ siən˧˧]Định nghĩa
Thiếu đứng đắn, bất chấp đúng sai.
Từ tương đương
Ví dụ
“[…] lúc uống rượu ăn nói quàng xiên, vung tay xòe quạt, cốt để làm phân tán ánh mắt của Khưu Xử Cơ.”
[…] while drinking rice wine and speaking nonsense, he raised his hand and opened his fan, essentially to divert Qiū Chǔjī's gaze.
“Ăn nói quàng xiên.”
“Chuyện tầm phào, quàng xiên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free