HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vô lí

Tính từ CEFR B2
[vo˧˧ li˧˦]

Định nghĩa

Cách viết khác của vô lý.

alt-of

Từ tương đương

25 more languages
العربيةمحالمستحيل
עבריתאי־אפשר
Bahasa Indonesiaketerlaluanmustahil
한국어황당하다
Nederlandsonaannemelijk

Ví dụ

“Vô lí! Thằng ngu như nó làm sao mà giải bài này được!”

That's ridiculous! How come an idiot like him could solve this one?

“Người đâu mà vô lí!”

You're so unreasonable!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vô lí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free