vô lí
Định nghĩa
Cách viết khác của vô lý.
alt-of
Từ tương đương
25 more languages
Catalàinversemblant
Deutschabstrusindiskutabelschwachsinniguneinsichtigunmöglichunsinniguntunlichunvernünftigunzumutbarwidersinnig
עבריתאי־אפשר
Magyarvalószínűtlen
ქართულიდაუჯერებელი
한국어황당하다
Nederlandsonaannemelijk
Ví dụ
“Vô lí! Thằng ngu như nó làm sao mà giải bài này được!”
That's ridiculous! How come an idiot like him could solve this one?
“Người đâu mà vô lí!”
You're so unreasonable!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free