HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trai | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[t͡ɕaːj˧˧]

Định nghĩa

  1. Thuyền nhỏ và dài, dùng trong các cuộc đua thuyền.
  2. Lều dựng để ở tạm tại một nơi chỉ đến một thời gian rồi đi.
  3. Đồ vật có thân hình cầu.
  4. Người đàn ông trẻ tuổi.
  5. Khu dân cư mới lập ra hoặc khu nhà xây cất riêng, có tính chất biệt lập, để khẩn hoang, chăn nuôi, v. v.
  6. Mìn.
  7. Nơi tổ chức để nhiều người đến ở tập trung trong một thời gian theo một yêu cầu nhất định.
  8. Đậu mùa.

Từ tương đương

Bosanski male
English boy left male Mussel port
Hrvatski male
Kurdî male
Српски male

Ví dụ

“con trai”

boys

“làm trai”

to be a gigolo

“ăn trái (cây)”

to eat fruit

“gài trái”

to place land mines

“trái chôm chôm”

rambutan

“trái lựu đạn”

grenade

“trái núi”

mountain

“trái banh”

football

“trái cây”

a piece of fruit

“lên trái”

to come down with smallpox

“Trái Đất”
“Gài trái.”
“Lên trái.”
“Bơi trải.”
“Cắm trại bên bờ suối.”
“Bộ đội nhổ trại, tiếp tục hành quân.”
“Dựng trại, lập ấp để khai hoang.”
“Xóm trại.”
“Trại chăn nuôi.”
“Trại nhân bò giống.”
“Nghỉ ở trại an dưỡng.”
“Trại giam.”
“Các trai làng bảo vệ thôn xóm.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free