Nghĩa của trái cây | Babel Free
[t͡ɕaːj˧˦ kəj˧˧]Định nghĩa
Hoa quả.
Từ tương đương
Ví dụ
“Giỏ trái cây.”
“Nước ép trái cây.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free