HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trái cây | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaːj˧˦ kəj˧˧]

Định nghĩa

Hoa quả.

Từ tương đương

العربية منتوج نتاج
English Fruits
Español frutos
Français Fruits
हिन्दी फल
Bahasa Indonesia buah-buahan
日本語 産物 結晶
한국어 성과
Latina Pomona
Tiếng Việt thành quả

Ví dụ

“Giỏ trái cây.”
“Nước ép trái cây.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trái cây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free