HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thành quả

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˨˩ kwaː˧˩]

Định nghĩa

  1. Cấp độ đạo quả được Phật chỉ ra giúp hành giả đánh giá được sự tu chứng của mình.
  2. Kết quả quý giá thu được từ quá trình hoạt động, đấu tranh.

Từ tương đương

Españolfrutos
FrançaisFruits
9 more languages
العربيةمنتوجنتاج
हिन्दीफल
Bahasa Indonesiabuah-buahan
Italianogesta
한국어성과성적
Tiếng Việttrái cây

Ví dụ

“Thành quả lao động.”
“Bảo vệ thành quả của cuộc cách mạng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thành quả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free