Meaning of thanh quản | Babel Free
/[tʰajŋ̟˧˧ kwaːn˧˩]/Định nghĩa
- Một xã thuộc huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.
- Phần trên của khí quản, có thể phát ra tiếng khi không khí đi qua từ phổi.
Từ tương đương
English
Larynx
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.