HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thanh quản

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˧ kwaːn˧˩]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.
  2. Phần trên của khí quản, có thể phát ra tiếng khi không khí đi qua từ phổi.

Từ tương đương

EnglishLarynx
Españollaringe
Françaislarynx
42 more languages
العربيةحنجرة
Българскигръклян
Bosanskigrlokori
Catalàlaringe
Češtinahrtan
DeutschKehlkopf
Ελληνικάλάρυγγας
Esperantolaringo
Eestikõri
Gaeilgelaraing
Gàidhligguthlag
Galegolarinxe
Hrvatskigrlokori
Magyargége
Հայերենկոկորդ
Bahasa Indonesialaring
Íslenskabarkakýli
Italianolaringe
日本語喉頭
ქართულიხორხი
Қазақ тілікөмейкөмекей
한국어후두
Latinalarynx
Latviešubalsene
Македонскигрклан
Nederlandsstrottenhoofd
Polskikrtań
Portuguêslaringe
Românălaringe
Slovenščinagrlo
Shqiplaring
Српскиgrlokori
Svenskastruphuvud
తెలుగుస్వరపేటిక
Tagalogtatagukan
Türkçegırtlak
Українськаглоткагортань

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thanh quản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free