Meaning of trại con gái | Babel Free
/ʨa̰ːʔj˨˩ kɔn˧˧ ɣaːj˧˥/Định nghĩa
Nơi vợ con lính ở, thường gần trại lính trong thời Pháp thuộc.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.