Meaning of trại gia binh | Babel Free
Định nghĩa
Dãy nhà dài ngăn ra nhiều căn dành cho gia đình, vợ con binh lính ở.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.