Nghĩa của trại hòm | Babel Free
ʨa̰ːʔj˨˩ hɔ̤m˨˩Định nghĩa
Nơi cung cấp các dịch vụ mai táng, gồm có bán áo quan, màn trướng, xe cộ cho người đã chết.
Ví dụ
“Trại hòm Đồng Nai.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free