Nghĩa của trái lẽ | Babel Free
ʨaːj˧˥ lḛʔ˨˩Định nghĩa
- Không phù hợp với tục lệ.
- Hoàn toàn ngược lẽ phải.
Từ tương đương
English
Pear
Ví dụ
“Nói trái lè.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free