Nghĩa của trái mắt | Babel Free
ʨaːj˧˥ mat˧˥Định nghĩa
Gây một cảm giác khó chịu cho người nhìn thấy.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free