trái nghĩa
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
13 more languages
Bosanskiantonim
Catalàantònim
Deutschantonym
Eestiantonüümne
Galegoantónimo
Hrvatskiantonim
Italianoantonimico
Nederlandsantoniem
Polskiantonimiczny
Portuguêsantônimo
Русскийантонимичный
Српскиantonim
Svenskaantonym
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free