HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trái nghĩa | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Bosanski antonim
Català antònim
Deutsch antonym
English antonymous
Español antónimo
Eesti antonüümne
Français antinomique
Galego antónimo
Hrvatski antonim
Italiano antonimico
Nederlands antoniem
Polski antonimiczny
Português antônimo antônimo
Русский антонимичный
Српски antonim
Svenska antonym

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trái nghĩa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free