HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trái nghĩa

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Englishantonymous
Españolantónimo
Françaisantinomique
13 more languages
Bosanskiantonim
Catalàantònim
Deutschantonym
Galegoantónimo
Hrvatskiantonim
Italianoantonimico
Nederlandsantoniem
Portuguêsantônimo
Српскиantonim
Svenskaantonym

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trái nghĩa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free