HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of trái phiếu chuyển đổi | Babel Free

Noun CEFR C2
/ʨaːj˧˥ fiəw˧˥ ʨwiə̰n˧˩˧ ɗo̰j˧˩˧/

Định nghĩa

Một loại trái phiếu có khả năng chuyển đổi thành cổ phiếu của công ty phát hành theo một tỉ lệ công bố trước và vào khoảng thời gian định trước.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See trái phiếu chuyển đổi used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course